词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chụp ảnh chung” (1)

chụp ảnh chung
英语 短语take a group photo
我的单词本
Sau buổi lễ, mọi người cùng chụp ảnh chung.
After the ceremony, everyone took a group photo together.

swap_horiz 相关词“chụp ảnh chung” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chụp ảnh chung” (1)

Sau buổi lễ, mọi người cùng chụp ảnh chung.
After the ceremony, everyone took a group photo together.